alley cat

/ˈæli kæt/
Danh từ
  1. Một con mèo hoang thành thị.
    An urban feral cat.
  2. (nghĩa bóng, hài hước) Người lăng nhăng về tình dục, đặc biệt là phụ nữ.
    (figurative, humorous) A sexually promiscuous person, especially a woman.
    For quotations using this term, see Citations:alley cat.
    Để biết các trích dẫn sử dụng thuật ngữ này, xem Trích dẫn:ngõ mèo.
  3. (đi xe đạp) Cuộc đua xe đạp không chính thức có trạm kiểm soát.
    (cycling) An informal bicycle race with checkpoints.
Động từ
  1. (tiếng lóng, nội động từ) Từ đồng nghĩa với mèo xung quanh (“quan hệ tình dục với nhiều đối tác khác nhau”).
    (slang, intransitive) Synonym of cat around (“engage in sex with various partners”).
    Từ đồng nghĩa:cat around
🎬 Nghe “alley cat” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish